微观世界
Phồn thể: 微觀世界
wēi guān shì jiè
Âm Hán Việt: vi quan thế giới
1.vi mô
2.thế giới vi mô
the microscopic world; the realm of structures too small to be seen with the naked eye
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác