微细加工
Phồn thể: 微細加工
wēi xì jiā gōng
Âm Hán Việt: vi tế gia công
1.công nghệ vi mô siêu nhỏ
microminiature technology
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác