微控制器
wēi kòng zhì qì
Âm Hán Việt: vi khống chế khí
microcontroller unit (MCU)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácwēi kòng zhì qì
Âm Hán Việt: vi khống chế khí
microcontroller unit (MCU)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác