微径
Phồn thể: 微徑
wēi jìng
Âm Hán Việt: vi kính
1.lối nhỏ
small path
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 微徑
wēi jìng
Âm Hán Việt: vi kính
1.lối nhỏ
small path
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác