微分几何
Phồn thể: 微分幾何
wēi fēn jǐ hé
Âm Hán Việt: vi phân kỷ hà
1.hình học vi phân
differential geometry
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 微分幾何
wēi fēn jǐ hé
Âm Hán Việt: vi phân kỷ hà
1.hình học vi phân
differential geometry
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác