循环系统
Phồn thể: 循環系統
xún huán xì tǒng
Âm Hán Việt: tuần hoàn hệ thống
1.hệ thống tuần hoàn
circulatory system
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 循環系統
xún huán xì tǒng
Âm Hán Việt: tuần hoàn hệ thống
1.hệ thống tuần hoàn
circulatory system
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác