循环使用
Phồn thể: 循環使用
xún huán shǐ yòng
Âm Hán Việt: tuần hoàn sử dụng
1.tái chế
2.sử dụng tuần hoàn
recycle · to use in cyclic order
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác