循循善诱
Phồn thể: 循循善誘
xún xún shàn yòu
Âm Hán Việt: tuần tuần thiện dụ
1.dẫn dắt một cách kiên nhẫn và có hệ thống (thành ngữ)
to guide patiently and systematically (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác