御赐
Phồn thể: 御賜
yù cì
Âm Hán Việt: ngự tứ
1.được hoàng đế ban tặng
to be bestowed by the emperor
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 御賜
yù cì
Âm Hán Việt: ngự tứ
1.được hoàng đế ban tặng
to be bestowed by the emperor
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác