得来不易
Phồn thể: 得來不易
dé lái bù yì
Âm Hán Việt: đắc lai bất dịch
hard to come by; not easily obtained; hard-won
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 得來不易
dé lái bù yì
Âm Hán Việt: đắc lai bất dịch
hard to come by; not easily obtained; hard-won
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác