得天独厚
Phồn thể: 得天獨厚
dé tiān dú hòu
Âm Hán Việt: đắc thiên độc hậu
HSK 7-9
1.được trời phú (thành ngữ)
2.hưởng lợi thế đặc biệt
3.được thiên nhiên ưu đãi
blessed by heaven (idiom) · enjoying exceptional advantages · favored by nature
cụm từbộ 彳
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác