得不偿失
Phồn thể: 得不償失
dé bù cháng shī
Âm Hán Việt: đắc bất thường thất
HSK 7-9
1.được không bù mất (thành ngữ)
the gains do not make up for the losses (idiom)
động từbộ 彳
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác