徒拥虚名
Phồn thể: 徒擁虛名
tú yōng xū míng
Âm Hán Việt: đồ ủng hư danh
1.mang danh tiếng không xứng đáng (thành ngữ)
see 徒有虚名
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác