待办事项列表
Phồn thể: 待辦事項列表
dài bàn shì xiàng liè biǎo
Âm Hán Việt: đãi biện sự hạng liệt biểu
1.danh sách công việc cần làm
to-do list
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác