往脸上抹黑
Phồn thể: 往臉上抹黑
wǎng liǎn shàng mǒ hēi
Âm Hán Việt: vãng kiểm thượng mạt hắc
1.mang lại xấu hổ
2.bôi nhọ
3.làm ô danh
to bring shame to · to smear · to disgrace
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác