往心里去
Phồn thể: 往心裡去
wǎng xīn li qù
Âm Hán Việt: vãng tâm lý khứ
1.để bụng
2.coi trọng
to take sth to heart · to take sth seriously
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác