往复运动
Phồn thể: 往復運動
wǎng fù yùn dòng
Âm Hán Việt: vãng phục vận động
1.chuyển động phía trước và phía sau (ví dụ: của piston hoặc bơm)
2.chuyển động qua lại
backwards and forwards action (e.g. of piston or pump) · reciprocating motion
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác