往后
Phồn thể: 往後
wǎng hòu
Âm Hán Việt: vãng hậu
HSK 6
1.từ bây giờ
2.trong tương lai
3.thời gian tới
from now on · in the future · time to come
từ chỉ thời gianbộ 彳
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác