往前
wǎng qián
Âm Hán Việt: vãng tiền
1.di chuyển về phía trước
(in) the past · ahead; forward; in the future
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácwǎng qián
Âm Hán Việt: vãng tiền
1.di chuyển về phía trước
(in) the past · ahead; forward; in the future
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác