彼拉提斯
Bǐ lā tí sī
Âm Hán Việt: bỉ lạp đề tư
1.Pilates (hệ thống thể dục) (Đài Loan)
Pilates (physical fitness system) (Tw)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác