彼得前书
Phồn thể: 彼得前書
Bǐ dé qián shū
Âm Hán Việt: bỉ đắc tiền thư
1.Thư thứ nhất của Peter (trong Tân Ước)
First Epistle of Peter (in New Testament)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác