彻头彻尾
Phồn thể: 徹頭徹尾
chè tóu chè wěi
Âm Hán Việt: triệt đầu triệt vĩ
1.nghĩa đen: từ đầu đến đuôi (thành ngữ); triệt để
2.xuyên suốt
3.hoàn toàn
4.từ trên xuống dưới
lit. from head to tail (idiom); thoroughgoing · through and through · out and out · from top to bottom
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác