彻夜不眠
Phồn thể: 徹夜不眠
chè yè bù mián
Âm Hán Việt: triệt dạ bất miên
1.mất ngủ cả đêm
to be sleepless all night
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 徹夜不眠
chè yè bù mián
Âm Hán Việt: triệt dạ bất miên
1.mất ngủ cả đêm
to be sleepless all night
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác