影子内阁
Phồn thể: 影子內閣
yǐng zi nèi gé
Âm Hán Việt: ảnh tử nội các
1.nội các bóng tối
shadow cabinet
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 影子內閣
yǐng zi nèi gé
Âm Hán Việt: ảnh tử nội các
1.nội các bóng tối
shadow cabinet
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác