影响层面
Phồn thể: 影響層面
yǐng xiǎng céng miàn
Âm Hán Việt: ảnh hưởng tầng diện
1.tác động; ảnh hưởng
impact; effect
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác