影印
yǐng yìn
Âm Hán Việt: ảnh ấn
1.tái tạo bằng ảnh
2.sao chụp
3.quy trình in offset
photographic reproduction · photocopying · photo-offset
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác