影像处理
Phồn thể: 影像處理
yǐng xiàng chǔ lǐ
Âm Hán Việt: ảnh tượng xử lý
1.xử lý hình ảnh
image processing
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 影像處理
yǐng xiàng chǔ lǐ
Âm Hán Việt: ảnh tượng xử lý
1.xử lý hình ảnh
image processing
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác