彩色电视
Phồn thể: 彩色電視
cǎi sè diàn shì
Âm Hán Việt: thái sắc điện thị
color television
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 彩色電視
cǎi sè diàn shì
Âm Hán Việt: thái sắc điện thị
color television
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác