形象代言人
xíng xiàng dài yán rén
Âm Hán Việt: hình tượng đại ngôn nhân
1.đại sứ thương hiệu
2.gương mặt đại diện (của thương hiệu hoặc công ty)
(brand or organization) ambassador · face (of a brand or company)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác