形而上学
Phồn thể: 形而上學
xíng ér shàng xué
Âm Hán Việt: hình nhi thượng học
1.siêu hình học
metaphysics
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 形而上學
xíng ér shàng xué
Âm Hán Việt: hình nhi thượng học
1.siêu hình học
metaphysics
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác