形影相随
Phồn thể: 形影相隨
xíng yǐng xiāng suí
Âm Hán Việt: hình ảnh tương tuỳ
1.theo sát như hình với bóng (thành ngữ)
2.bóng hình không tách rời
(lit.) body and shadow follow each other (idiom) · (fig.) inseparable
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác