形影不离
Phồn thể: 形影不離
xíng yǐng bù lí
Âm Hán Việt: hình ảnh bất ly
HSK 7-9
1.không thể tách rời (như hình với bóng)
inseparable (as form and shadow)
động từbộ 彡
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác