形式主义
Phồn thể: 形式主義
xíng shì zhǔ yì
Âm Hán Việt: hình thức chủ nghĩa
1.Chủ nghĩa hình thức (nghệ thuật)
formalism (in philosophy, art, or literary theory) · excessive concern with form over substance
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác