当断则断
Phồn thể: 當斷則斷
dāng duàn zé duàn
Âm Hán Việt: đương đoạn tắc đoạn
1.đưa ra quyết định khi cần quyết định
to make a decision when it's time to decide
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác