当掉
Phồn thể: 當掉
dàng diào
Âm Hán Việt: đáng điệu
1.trượt (một học sinh)
2.cầm đồ
3.(máy tính hoặc chương trình) bị treo
4.ngừng hoạt động
to fail (a student) · to pawn · (of a computer or program) to crash · to stop working
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác