当家作主
Phồn thể: 當家作主
dāng jiā zuò zhǔ
Âm Hán Việt: đương gia tác chủ
1.làm chủ trong nhà của mình (thành ngữ)
2.làm chủ vận mệnh của mình
to be in charge in one's own house (idiom) · to be the master of one's own affairs
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác