当务之急
Phồn thể: 當務之急
dāng wù zhī jí
Âm Hán Việt: đương vụ chi cấp
HSK 7-9
1.(thành ngữ) công việc ưu tiên hàng đầu; việc quan trọng sống còn
(idiom) top priority job; a matter of the greatest urgency
cụm từbộ ⺌
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác