归纳推理
Phồn thể: 歸納推理
guī nà tuī lǐ
Âm Hán Việt: quy nạp suy lý
1.lập luận quy nạp
inductive reasoning
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 歸納推理
guī nà tuī lǐ
Âm Hán Việt: quy nạp suy lý
1.lập luận quy nạp
inductive reasoning
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác