归根结蒂
Phồn thể: 歸根結蒂
guī gēn jié dì
Âm Hán Việt: quy căn kết đế
1.cuối cùng
2.phân tích cuối cùng
3.sau tất cả
4.khi mọi thứ đã xong xuôi
ultimately · in the final analysis · after all · when all is said and done
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác