归根结底
Phồn thể: 歸根結底
guī gēn jié dǐ
Âm Hán Việt: quy căn kết để
1.phân tích cuối cùng
2.cuối cùng
in the final analysis · ultimately
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác