强迫性性行为
Phồn thể: 強迫性性行為
qiǎng pò xìng xìng xíng wéi
Âm Hán Việt: cưỡng bách tính tính hành vi
1.ám ảnh tình dục
sexual obsession
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác