强迫性储物症
Phồn thể: 強迫性儲物症
qiǎng pò xìng chǔ wù zhèng
Âm Hán Việt: cưỡng bách tính trữ vật chứng
1.rối loạn tích trữ cưỡng chế
compulsive hoarding
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác