强相互作用
Phồn thể: 強相互作用
qiáng xiāng hù zuò yòng
Âm Hán Việt: cường tương hỗ tác dụng
1.tương tác mạnh (trong vật lý hạt)
2.lực mạnh
strong interaction (in particle physics) · strong force
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác