强直性脊柱炎
Phồn thể: 強直性脊柱炎
qiáng zhí xìng jǐ zhù yán
Âm Hán Việt: cường trực tính tích trụ viêm
1.viêm cột sống dính khớp
2.bệnh Bechterew
ankylosing spondylitis · Bechterew’s disease
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác