强使
Phồn thể: 強使
qiǎng shǐ
Âm Hán Việt: cưỡng sử
1.cưỡng ép; bắt buộc
to force; to oblige
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 強使
qiǎng shǐ
Âm Hán Việt: cưỡng sử
1.cưỡng ép; bắt buộc
to force; to oblige
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác