强作用力
Phồn thể: 強作用力
qiáng zuò yòng lì
Âm Hán Việt: cường tác dụng lực
1.lực tương tác mạnh (trong vật lý hạt nhân)
the strong force (in nuclear physics)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác