强中自有强中手
Phồn thể: 強中自有強中手
qiáng zhōng zì yǒu qiáng zhōng shǒu
Âm Hán Việt: cường trung tự hữu cường trung thủ
1.(thành ngữ) người giỏi còn có người giỏi hơn
(saying) however strong you are, there is always someone stronger
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác