弹指之间
Phồn thể: 彈指之間
tán zhǐ zhī jiān
Âm Hán Việt: đàn chỉ chi gian
1.(thành ngữ) trong chớp mắt; ngay lập tức
(idiom) in a flash; instantly
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác