弹性模量
Phồn thể: 彈性模量
tán xìng mó liàng
Âm Hán Việt: đàn tính mô lượng
1.mô-đun đàn hồi
2.hệ số đàn hồi
modulus of elasticity · coefficient of restitution
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác