弹尽粮绝
Phồn thể: 彈盡糧絕
dàn jìn liáng jué
Âm Hán Việt: đạn tận lương tuyệt
1.hết đạn, lương thực không còn (thành ngữ); trong tình cảnh tuyệt vọng
out of ammunition and no food left (idiom); in desperate straits
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác